peruvian mastic tree

peruvian mastic tree

A Peruvian mastic tree grows in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây thường xanh nhỏ của Peru, tán rộng tròn, cành mảnh mai rủ xuống, với các chùm hoa xanh lục hấp dẫn, tiếp theo các chùm quả màu hồng phấn.

dụ sử dụng
  • The peruvian mastic tree is known for its attractive clusters of greenish flowers.
    (Cây thường xanh nhỏ của Peru được biết đến với các chùm hoa xanh lục hấp dẫn của .)

  • In its native habitat, the peruvian mastic tree produces rose-pink fruits that are quite beautiful.
    (Trong môi trường sống bản địa, cây thường xanh nhỏ của Peru tạo ra quả màu hồng phấn khá đẹp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a peruvian mastic tree": trồng cây thường xanh nhỏ của Peru.
    • Many botanical gardens cultivate the peruvian mastic tree for its ornamental value.
      (Nhiều vườn thực vật trồng cây thường xanh nhỏ của Peru giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mastic tree (danh từ): cây mastic (một loại cây khác trong chi , thường sản xuất nhựa mastic).
    • The common mastic tree is different from the peruvian mastic tree in origin and appearance.
      (Cây mastic thông thường khác với cây thường xanh nhỏ của Peru về nguồn gốc hình dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Schinus molle: tên khoa học của cây thường xanh nhỏ của Peru (còn gọi là cây tiêu hồng).
    • Schinus molle is the scientific name for the peruvian mastic tree.
      (Schinus molle tên khoa học của cây thường xanh nhỏ của Peru.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peruvian mastic tree".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peruvian mastic tree".